dân ước

dân ước

Khái niệm dân ước được các triết gia thời Khai sáng phát triển.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khế ước xã hội: "dân ước" chỉ một thỏa thuận hoặc hợp đồng mang tính xã hội, trong đó các thành viên trong cộng đồng đồng ý tuân theo các quy tắc, luật lệ hoặc quyền lợi chung nhằm duy trì trật tự công bằng. Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh triết học chính trị, đặc biệt liên quan đến lý thuyết khế ước xã hội.
    • (Toán học): Trong một số ngữ cảnh hiếm, "dân ước" có thể được dùng để chỉ một dạng thỏa thuận hoặc quy ước trong lĩnh vực toán học, mặc dù nghĩa này ít phổ biến.
dụ sử dụng
  • Nghĩa xã hội:

    • Dân ước nền tảng của một nhà nước dân chủ. (Khế ước xã hội cơ sở cho một quốc gia dân chủ.)
    • Theo triết gia Rousseau, dân ước giúp con người thoát khỏi trạng thái tự nhiên hỗn loạn. (Rousseau cho rằng khế ước xã hội đưa con người vào trật tự.)
  • Nghĩa toán học:

    • Trong lý thuyết trò chơi, dân ước đôi khi được dùng để chỉ quy tắc chung giữa các bên. (Trong lý thuyết trò chơi, quy ước chung đôi khi được gọi là dân ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dân ước xã hội": một thuật ngữ đồng nghĩa nhấn mạnh khía cạnh xã hội của thỏa thuận.

    • Học thuyết dân ước xã hội giải thích nguồn gốc của quyền lực nhà nước. (Học thuyết khế ước xã hội giải thích quyền lực nhà nước hình thành từ đâu.)
  • "dân ước pháp lý": một thỏa thuận tính ràng buộc pháp lý giữa công dân nhà nước.

    • Mỗi công dân đều tham gia vào dân ước pháp lý khi chấp nhận luật pháp. (Khi tuân theo luật pháp, công dân đã tham gia vào một khế ước pháp lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Khế ước (danh từ): hợp đồng, thỏa thuận chính thức.

    • Khế ước lao động được ký kết giữa người sử dụng lao động người lao động. (Hợp đồng lao động được giữa hai bên.)
  • Hiệp ước (danh từ): thỏa thuận giữa các quốc gia hoặc nhóm người.

    • Hiệp ước hòa bình được sau cuộc chiến. (Thỏa thuận hòa bình được sau chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Khế ước xã hội: thỏa thuận chung giữa các thành viên trong xã hội.
  • Hợp đồng xã hội: một thuật ngữ tương tự, nhấn mạnh tính pháp lý hoặc thỏa thuận chung.
  • Quy ước: thỏa thuận không chính thức dựa trên sự đồng thuận.
Thành ngữ liên quan
  • Dân ước gốc của nước: câu nói nhấn mạnh tầm quan trọng của khế ước xã hội đối với sự tồn tại của nhà nước.
    • Dân ước gốc của nước, nếu không sự đồng thuận thì xã hội sẽ hỗn loạn. (Khế ước xã hội nền tảng của quốc gia, thiếu sẽ dẫn đến hỗn loạn.)